after hours
Định nghĩa
Trạng từ: "After hours" có nghĩa là ngoài giờ làm việc chính thức hoặc thông thường, thường chỉ khoảng thời gian sau khi công việc hoặc hoạt động kinh doanh chính thức kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thường làm việc ngoài giờ để hoàn thành dự án.)
- (Nhà hàng phục vụ các bữa ăn đặc biệt ngoài giờ làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "After-hours trading": giao dịch chứng khoán ngoài giờ.
- Investors can buy and sell stocks during after-hours trading. (Nhà đầu tư có thể mua và bán cổ phiếu trong giao dịch ngoài giờ.)
- "After-hours party": bữa tiệc diễn ra sau giờ làm việc chính thức.
- The team held an after-hours party to celebrate the success. (Nhóm đã tổ chức một bữa tiệc ngoài giờ để ăn mừng thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- After-hour (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến khoảng thời gian ngoài giờ làm việc.
- The after-hour security guard checked the building. (Bảo vệ ngoài giờ đã kiểm tra tòa nhà.)
- Overtime (danh từ/trạng từ): làm thêm giờ (thường được trả lương cao hơn).
- She earns extra money by working overtime. (Cô ấy kiếm thêm tiền bằng cách làm thêm giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Outside regular hours: ngoài giờ làm việc thông thường.
- The library is open outside regular hours on weekends. (Thư viện mở cửa ngoài giờ làm việc thông thường vào cuối tuần.)
- Late hours: giờ muộn (thường chỉ buổi tối hoặc đêm khuya).
- He prefers to study during late hours. (Anh ấy thích học vào giờ muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work after hours: làm việc ngoài giờ.
- Many employees work after hours to meet deadlines. (Nhiều nhân viên làm việc ngoài giờ để kịp hạn chót.)
- Stay after hours: ở lại sau giờ làm việc.
- She stayed after hours to prepare for the meeting. (Cô ấy ở lại sau giờ làm việc để chuẩn bị cho cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- After hours: thường được dùng như một trạng từ cố định, không có thành ngữ riêng biệt ngoài nghĩa đen và nghĩa bóng như trên.